tròm trèm

Học thuật
Thân thiện
tròm trèm

Tròm trèm ba mươi tuổi, anh ấy đang chuẩn bị cho một bước ngoặt mới trong sự nghiệp.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Xấp xỉ, khoảng chừng, gần bằng: Dùng để chỉ một số lượng, độ tuổi, hay kích thước gần đạt đến một mốc nào đó, thường một con số tròn. Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • ấy tròm trèm ba mươi tuổi. (Tuổi của ấy xấp xỉ ba mươi.)
    • Căn nhà ấy diện tích tròm trèm một trăm mét vuông. (Căn nhà đó diện tích khoảng chừng một trăm mét vuông.)
    • Chiếc bánh nặng tròm trèm một cân. (Chiếc bánh trọng lượng gần bằng một kilogram.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tròm trèm" thường được dùng để ước lượng một cách không chính thức, ám chỉ con số thực tế có thể nhỉnh hơn hoặc kém hơn một chút so với mốc được nêu ra.
    • Ông cụ tròm trèm bảy mươi, nhưng vẫn còn rất khỏe mạnh. (Ông cụ khoảng bảy mươi tuổi, nhưng vẫn còn rất khỏe mạnh.)
  • Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ số lượng, tuổi tác, kích thước, trọng lượng.
Biến thể từ gần giống
  • Xấp xỉ (phó từ): Gần đúng, gần bằng. Mang tính chất ước lượng chung, có thể dùng trong cả văn nói văn viết trang trọng hơn.
  • Khoảng (phó từ): Chỉ một phạm vi ước chừng. dụ: .
  • Chừng (phó từ): Ước lượng, độ chừng. dụ: .
  • Độ (phó từ): Chỉ mức độ ước chừng. dụ: .
Từ đồng nghĩa
  • Ước chừng: Tính toán, phỏng đoán một cách gần đúng.
  • Gần tới: Sắp đạt đến một ngưỡng, mốc nào đó.
  • Sắp sửa: Chuẩn bị đạt đến (thường dùng cho thời điểm).
Lưu ý sử dụng
  • "Tròm trèm" một từ thuần Việt, mang sắc thái dân dã, gần gũi. phù hợp với văn nói hoặc văn viết mang tính chất thân mật, ít dùng trong các văn bản hành chính, khoa học trang trọng.
  • Từ này thường được dùng với những con số tròn (ba mươi, một trăm, năm mươi...).
  • Tránh nhầm lẫn với các từ chỉ sự chính xác tuyệt đối. "Tròm trèm" luôn hàm ý một sự chênh lệch nhỏ.
tròm trèm

Tròm trèm ba mươi tuổi, anh ấy đang chuẩn bị cho một bước ngoặt mới trong sự nghiệp.

  1. Xấp xỉ : Tròm trèm ba mươi tuổi.

Từ gần giống

Từ chứa "tròm trèm"